Thông Số Sản Phẩm
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Màu sắc | Đen Bóng; Đỏ; Trắng Ngọc Trai; Xanh Oliu; Nâu Ánh Kim |
| Khoảng cách trục bánh Trước-Sau | 1360 mm |
| Thể tích cốp | 21L |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 1999 x 694 x 1130 mm |
| Khoảng sáng gầm | 160 mm |
| Chiều cao yên | 785 mm |
| Kích thước lốp Trước – Sau | Trước: 90/90-14 Sau: 120/70-14 |
| Giảm xóc trước và sau | Ống lồng-giảm chấn thủy lực; Giảm xóc đôi-giảm chấn thủy lực |
| Khóa xe | Khóa thông minh (Smart key) |
| Dung lượng pin | 1,5 kWh |
| Loại pin | 1 pin LFP (Tùy chọn lắp thêm 1 pin) |
| Trọng lượng pin | 12 kg |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | Khoảng 4 giờ 30 phút (từ 0% đến 100%) |
| Quãng đường đi được 1 lần sạc (Theo điều kiện tiêu chuẩn) | Khoảng 160 km (Khi lắp 2 pin) |
| Công suất danh định | 1800 W |
| Công suất tối đa | ~3000 W |
| Loại động cơ | Inhub |
| Tốc độ tối đa (1 người 65 kg) | 70 km/h |
















