Thông Số Sản Phẩm
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Màu sắc | Xám Xi Măng; Đen Bóng; Đỏ Đen; Trắng Ngọc Trai; Nâu Ánh Kim |
| Khoảng cách trục bánh Trước-Sau | 1360 mm |
| Thể tích cốp | 22L |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 2021 x 713 x 1135 mm |
| Khoảng sáng gầm | 160 mm |
| Chiều cao yên | 785 mm |
| Kích thước lốp Trước – Sau | Trước: 90/90-14 Sau: 120/70-14 |
| Giảm xóc trước và sau | Ống lồng-giảm chấn thủy lực; Giảm xóc đôi-giảm chấn thủy lực |
| Khóa xe | Khóa thông minh (Smart key) |
| Dung lượng pin | 2 x 1,5 kWh (2 pin chạy song song) |
| Loại pin | LFP |
| Trọng lượng pin | 24 kg |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | Khoảng 9 giờ (khoảng 3,5 giờ nếu dùng sạc 1000W) |
| Quãng đường đi được 1 lần sạc (Theo điều kiện kiểm thử của VinFast) | Khoảng 145 km |
| Công suất danh định | 3000 W |
| Công suất tối đa | ~5200 W |
| Loại động cơ | Inhub |
| Tốc độ tối đa (1 người 65 kg) | 90 km/h |















