| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Màu sắc | Đỏ Đen, Đen, Xanh, Trắng Cam |
| Công suất danh định | 1000 W |
| Công suất tối đa | 1500 W |
| Loại động cơ | Inhub |
| Loại Pin | LFP |
| Công suất/Dung lượng | 1,5 kWh |
| Trọng lượng Pin/Ắc quy | 12 +/- 0,5 kg |
| Loại sạc | 210W |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | Khoảng 8h (Từ 0% đến 100%) |
| Vị trí lắp pin | Trong cốp đồ |
| Tiêu chuẩn chống nước động cơ | IP67 |
| Giảm xóc trước và sau | Ống lồng-giảm chấn thủy lực; giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
| Phanh trước và sau | Phanh Cơ/ Cơ |
| Khoảng cách trục bánh Trước-Sau | 1230 mm |
| Thể tích cốp | 4L |
| Dài x Rộng x Cao | 1745 x 700 x 1050 mm |
| Khoảng sáng gầm | 137 mm |
| Kích thước lốp Trước – Sau | 10 x 3.0 |
| Tải trọng | 130 kg |
| Tốc độ tối đa (1 người 65kg), chế độ SPORT | 49 km/h |
| Tốc độ tối đa (1 người 65kg), chế độ ECO | 30 km/h |
| Quãng đường đi được 1 lần sạc | Khoảng 87 km |
| Gia tốc tăng tốc 0-40km/h (1 người 65kg) | <16s |
| Khả năng leo dốc, 20% (1 người 65kg) | 4~5 km/h |
| Khóa xe | Khóa cơ |














