| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Màu sắc | Đỏ Đen; Trắng; Đen Xám Xi Măng; Vàng Cát |
| Khoảng cách trục bánh Trước-Sau | 1320 mm |
| Thể tích cốp | 10L (khi lắp 2 Pin) |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 1907 x 692 x 1135 mm |
| Khoảng sáng gầm | 138 mm |
| Chiều cao yên | 780 mm |
| Kích thước lốp Trước – Sau | 90/90-14 I 110/80-14 |
| Giảm xóc trước và sau | Ống lồng-giảm chấn thủy lực; Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực có bình dầu phụ |
| Khóa xe | Khóa thông minh |
| Dung lượng pin | 1.5 kWh (Tùy chọn thêm 1 pin 1.5 kWh) |
| Loại pin | LFP |
| Trọng lượng pin | 12.5 ± 0.5 |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | Khoảng 4h30 phút từ 0 – 100% |
| Quãng đường đi được 1 lần sạc (Điều kiện tiêu chuẩn 30 km/h, 1 người nặng 65kg) | Khoảng 82 km (+74 km khi lắp thêm pin phụ) |
| Công suất danh định | 1800 W |
| Công suất tối đa | 3000 W |
| Loại động cơ | BLDC Inhub |
| Tốc độ tối đa (1 người 65 kg) | 70 km/h |
| Gia tốc tăng tốc 0 – 50 km/h | 15 giây (1 người 65 Kg) |
















